Cùng với không khí đổi mới tổ chức bộ máy, hệ thống nghị quyết trụ cột được ban hành tạo nên hành lang thể chế đồng bộ, thúc đẩy văn hóa trở thành lực lượng kiến tạo "sức mạnh mềm" quốc gia, góp phần xây dựng con người mới và xã hội bền vững.
Văn hóa ở tầm chiến lược
Trong quan điểm phát triển chung của Đảng và Nhà nước, văn hóa không đơn thuần là lĩnh vực tinh thần bổ trợ cho phát triển kinh tế mà được đặt ở vị trí chiến lược ngang hàng với kinh tế và chính trị, là nền tảng, mục tiêu và là động lực trong tiến trình phát triển bền vững của đất nước. Đây là quan điểm được Tổng Bí thư Tô Lâm một lần nữa khẳng định tại Lễ kỷ niệm 80 năm Ngày truyền thống ngành văn hóa: Văn hóa phải đi trước một bước, soi đường, dẫn dắt, bồi đắp bản lĩnh, củng cố niềm tin, hình thành "năng lực mềm" quốc gia.
Nhận thức ấy không chỉ dừng ở lý luận mà đã được cụ thể hóa trong các nghị quyết chiến lược phục vụ phát triển kinh tế-xã hội giai đoạn 2025-2035: Từ nghị quyết về khoa học-công nghệ, hội nhập quốc tế, giáo dục đến hoàn thiện thể chế, phát triển kinh tế tư nhân... Tất cả đều nhấn mạnh tầm quan trọng của văn hóa như một trụ cột cơ bản, đóng vai trò định hướng giá trị, hình thành chuẩn mực xã hội và nâng cao chất lượng sống của nhân dân.
![]() |
| Tiết mục nghệ thuật trong dịp kỷ niệm 80 năm Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2-9-2025). Ảnh: TUẤN HUY |
Văn hóa được nhìn nhận là lực lượng góp phần xây dựng “năng lực mềm” quốc gia, tức khả năng tự chủ về giá trị, bản lĩnh, ý chí và chuẩn mực xã hội trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Xuyên suốt các kỳ đại hội, Đảng luôn khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu vừa là động lực của sự phát triển, đồng thời xây dựng con người Việt Nam với các giá trị cốt lõi như yêu nước, nhân ái, trung thực, trách nhiệm, sáng tạo và kỷ cương.
Cách tiếp cận này phù hợp với nhu cầu thực tiễn khi thế giới đang chứng kiến cạnh tranh không chỉ về kinh tế, công nghệ mà còn về tư tưởng, giá trị và sức hấp dẫn toàn cầu. Vì vậy, văn hóa không thể nằm ngoài chiến lược phát triển mà phải hiện diện trong từng chính sách, từng quyết sách đầu tư, đào tạo, hội nhập và kết nối quốc tế.
Hành lang chính sách đồng bộ: Từ nghị quyết trụ cột đến cơ chế thực thi
Để biến tư duy chiến lược thành hiện thực cần một hành lang chính sách đồng bộ, xuyên suốt và hiệu lực. Điều này được thể hiện rõ trong hệ thống nghị quyết trụ cột vừa qua đã tạo nên hệ sinh thái chính sách cho phát triển toàn diện.
Trước hết, các nghị quyết về khoa học-công nghệ và chuyển đổi số mở ra không gian mới cho văn hóa số, bảo tồn di sản bằng công nghệ và phát triển sản phẩm văn hóa sáng tạo. Công nghệ không còn là công cụ hỗ trợ mà là yếu tố thay đổi cách thức sản xuất, lan tỏa và tiêu thụ văn hóa, giúp giá trị văn hóa trở nên phổ quát hơn, ngày càng cạnh tranh trên trường quốc tế.
Tiếp theo, nghị quyết về hội nhập quốc tế đặt văn hóa vào guồng cạnh tranh quốc tế một cách chủ động. Văn hóa trở thành “đại sứ mềm”, giúp nâng tầm hình ảnh Việt Nam, vừa giữ gìn bản sắc dân tộc vừa tăng cường hợp tác, đối thoại và học hỏi trong môi trường toàn cầu.
Việc hoàn thiện thể chế đặc biệt quan trọng trong tạo dựng hành lang pháp lý cho văn hóa phát triển. Đảng ta nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu đặt văn hóa ngang tầm với kinh tế, chính trị, xã hội; cụ thể hóa bằng chiến lược, quy hoạch, chương trình, dự án có trọng tâm, trọng điểm; bảo đảm nguồn lực tương xứng, cơ chế đột phá, phân cấp, phân quyền rõ ràng để phát huy hiệu quả các chính sách.
Hơn nữa, nghị quyết về phát triển kinh tế tư nhân đóng vai trò then chốt trong xã hội hóa nguồn lực cho văn hóa, huy động sáng tạo và năng lực tổ chức của cộng đồng doanh nghiệp, nghệ sĩ và lực lượng sáng tạo trẻ. Điều này giúp hình thành các mô hình kinh tế-văn hóa hoạt động hiệu quả, chuyên nghiệp và gắn với thị trường.
Bên cạnh đó, sự gắn kết giữa văn hóa với các lĩnh vực xã hội khác như giáo dục và y tế tạo nên một nền tảng toàn diện cho phát triển con người. Giáo dục hình thành nhân cách và năng lực, y tế bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần, còn văn hóa nâng cao năng lực thẩm mỹ, trách nhiệm xã hội, khả năng tự điều chỉnh hành vi trong đời sống.
Tất cả định hướng này không tồn tại đơn lẻ mà tạo nên một hệ sinh thái chính sách thống nhất, góp phần củng cố vai trò của văn hóa trong đời sống xã hội, trong phát triển con người và trong tăng trưởng kinh tế-xã hội bền vững.
Sức bật đời sống và công nghiệp văn hóa: Mùa xuân thăng hoa của xã hội
Hành lang chính sách đã tạo cơ sở cho những biểu hiện sống động trong đời sống văn hóa-xã hội. Năm 2025, hàng loạt sự kiện lớn trên khắp cả nước đã tạo nên không khí phấn khởi lan tỏa trong cộng đồng, từ lễ kỷ niệm các cột mốc lịch sử đến những hoạt động nghệ thuật, lễ hội, triển lãm, thu hút sự tham gia của đông đảo nhân dân và du khách.
Điện ảnh là một minh chứng điển hình cho sức bật của công nghiệp văn hóa. Với nhiều bộ phim đạt chất lượng nghệ thuật cao và sức lan tỏa xã hội mạnh mẽ như: "Địa đạo: Mặt trời trong bóng tối", "Mưa đỏ"... điện ảnh Việt Nam không chỉ phục vụ khán giả trong nước mà còn vươn ra quốc tế, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, con người và giá trị văn hóa. Điều này phản ánh sự năng động của nền sản xuất sáng tạo khi chính sách được cụ thể hóa thành các cơ chế hỗ trợ sản xuất, bảo hộ quyền tác giả và quảng bá quốc tế.
Âm nhạc và các loại hình nghệ thuật biểu diễn cũng ghi nhận bước phát triển mạnh mẽ. Các chương trình nghệ thuật lớn như đại nhạc hội "Rạng rỡ Việt Nam", "Tổ quốc trong tim"... các lễ hội âm nhạc, sân khấu kịch, biểu diễn đường phố... không chỉ tạo không gian thụ hưởng văn hóa đa dạng mà còn là điểm nhấn cho đời sống tinh thần ngày càng phong phú của nhân dân. Nghệ sĩ trẻ, lực lượng sáng tạo mới đang tham gia tích cực vào đời sống văn hóa, tạo ra những sản phẩm nghệ thuật vừa mang bản sắc dân tộc vừa tiếp cận xu hướng quốc tế.
Du lịch văn hóa trở thành điểm sáng lớn, góp phần tạo nên kỳ tích kỷ lục với khoảng 21 triệu du khách quốc tế đến Việt Nam năm 2025. Không chỉ đơn thuần là điểm đến, du lịch văn hóa kết nối lịch sử, bản sắc, trải nghiệm và sáng tạo. Những sản phẩm du lịch gắn với văn hóa bản địa, di sản văn hóa vật thể và phi vật thể đã trở thành lựa chọn hấp dẫn của du khách trong và ngoài nước, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương, bảo tồn di sản và nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa cộng đồng.
Những chuyển động này thể hiện rõ tinh thần mà Tổng Bí thư Tô Lâm nêu ra: Hãy để mỗi tác phẩm văn học, nghệ thuật, mỗi giải đấu, mỗi sản phẩm du lịch, mỗi không gian văn hóa là một "đại sứ" của chân-thiện-mỹ Việt Nam. Đây không chỉ là khẩu hiệu mà là định hướng hành động rõ ràng cho cả hệ thống văn hóa-xã hội trong kỷ nguyên mới.
Bên cạnh những thành tựu, cuộc chiến chống những giá trị lệch chuẩn, những sản phẩm văn hóa thiếu lành mạnh cũng là một phần của nỗ lực xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, an toàn và phát triển bền vững từ gia đình, nhà trường đến xã hội. Điều này đòi hỏi các tầng lớp nhân dân, tổ chức và cơ quan chức năng cùng đồng lòng thực hiện, để văn hóa không chỉ là sản phẩm mà là giá trị sống, giá trị cộng đồng và giá trị quốc gia.
Xuân Bính Ngọ 2026 là mùa xuân của đổi mới, của hy vọng và của trách nhiệm. Khi văn hóa được đặt vào trung tâm chiến lược phát triển, khi hành lang chính sách rõ ràng và đồng bộ, khi đời sống văn hóa thăng hoa với sức bật mạnh mẽ, chúng ta có quyền tin tưởng rằng mùa xuân này không chỉ ở ngoài cửa mà ở trong tâm thức và hành động của mỗi người Việt Nam.
Chấn hưng văn hóa không phải là một dòng khẩu hiệu xuân mà là một tiến trình lâu dài, bền bỉ và sâu sắc. Đẩy mạnh văn hóa là đẩy mạnh giá trị sống, là nuôi dưỡng nhân cách, là thúc đẩy sự đoàn kết và sáng tạo, là tăng cường "sức mạnh mềm" quốc gia. Với nền tảng thể chế mới và niềm tin trọn vẹn vào sức mạnh văn hóa, mùa xuân của đất nước không chỉ đẹp trong khoảnh khắc mà còn bền vững theo thời gian.
Nguồn tin: qdnd.vn
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn