
Tâm điểm chiến lược phát triển
Bước vào nhiệm kỳ mới sau Đại hội XIV, Việt Nam xác định rõ khoa học - công nghệ và chuyển đổi số không chỉ là lĩnh vực hỗ trợ mà đã trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng kinh tế và đổi mới quản trị quốc gia. Nghị quyết số 01/NQ-CP về nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách nhà nước năm 2026 đã nêu rõ mục tiêu về đổi mới căn bản tư duy phát triển, phương thức quản trị và phân bổ nguồn lực; giải quyết hiệu quả các vấn đề trước mắt để tạo đà tăng trưởng, thực hiện các cải cách chiến lược, dài hạn để chuyển đổi mô hình phát triển, lấy khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số làm động lực chính.
Đây là lựa chọn hợp lý, xét thực tiễn phát triển những năm gần đây cho thấy mô hình tăng trưởng dựa vào vốn và lao động giá rẻ đã dần chạm ngưỡng, trong khi dư địa tăng trưởng từ năng suất, tri thức và công nghệ vẫn còn rất lớn. Nhiều báo cáo trong và ngoài nước thống nhất nhận định, kinh tế số của Việt Nam đang phát triển nhanh, với tỉ trọng đóng góp vào GDP năm 2025 ước đạt 14,02%, tương đương 72,1 tỷ USD giá trị. Con số này phản ánh sức bật của các lĩnh vực như thương mại điện tử, dịch vụ số, công nghiệp phần mềm và nền tảng số.
Tuy nhiên, song hành với cơ hội là thách thức: Năng lực nghiên cứu - phát triển (R&D) trong nước vẫn còn khiêm tốn, chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) mới đạt khoảng 0,4% GDP, là mức cần cải thiện hơn nữa để sánh kịp mô hình nền kinh tế dựa trên tri thức. Trong bối cảnh đó, việc phát huy ngoại giao khoa học - công nghệ trở thành một yêu cầu khách quan, nhằm bù đắp những hạn chế nội tại, đồng thời rút ngắn khoảng cách phát triển. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank), với mức chi cho R&D trong nước còn hạn chế, ngoại giao công nghệ giúp Việt Nam “nhập khẩu năng lực đổi mới” thông qua các trung tâm R&D của doanh nghiệp vốn đầu tư nước ngoài (FDI), liên kết đại học - doanh nghiệp và hợp tác nghiên cứu xuyên biên giới.
Tại Hội nghị với các Trưởng Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hồi tháng 7-2025, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính cũng yêu cầu các bộ, ngành, cơ quan Việt Nam tại các nước tiếp tục ưu tiên thúc đẩy tăng trưởng, trong đó cần thúc đẩy mạnh mẽ các động lực tăng trưởng mới; thúc đẩy đầu tư ra nước ngoài và thu hút đầu tư vào Việt Nam, nhất là thúc đẩy hợp tác phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, với các công nghệ cao, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, internet kết nối vạn vật (IoT)...
Khác với ngoại giao truyền thống vốn tập trung vào chính trị, an ninh và kinh tế - thương mại, ngoại giao khoa học - công nghệ hướng tới việc thúc đẩy dòng chảy tri thức, công nghệ, chuẩn mực kỹ thuật và nhân lực chất lượng cao xuyên biên giới. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu diễn ra mạnh mẽ, khoa học - công nghệ ngày càng trở thành yếu tố quyết định vị thế quốc gia. Đối với Việt Nam, ngoại giao khoa học - công nghệ không chỉ dừng lại ở các hoạt động trao đổi học thuật hay hợp tác nghiên cứu đơn lẻ, mà cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển quốc gia. Thông qua các hiệp định, chương trình hợp tác song phương và đa phương, Việt Nam có thể tiếp cận công nghệ lõi, tiêu chuẩn quốc tế và kinh nghiệm quản trị tiên tiến, từ đó nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế.
Thực tế cho thấy, thứ hạng đổi mới sáng tạo toàn cầu của Việt Nam đã có những bước cải thiện rõ rệt, với vị trí xếp hạng trong nhóm khoảng 40 - 45 nền kinh tế dẫn đầu. Tuy nhiên, khi khoảng cách giữa thứ hạng và năng lực thực tế vẫn là vấn đề cần được giải quyết, ngoại giao khoa học - công nghệ chính là “cầu nối” để chuyển hóa thứ hạng thành sức mạnh sản xuất và năng lực cạnh tranh cụ thể.
"Chìa khóa" mở cánh cửa kỷ nguyên mới
Ngoại giao khoa học - công nghệ cần hướng tới việc đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu, thay vì chỉ dừng ở lắp ráp hay gia công. Điều này đòi hỏi các chương trình hợp tác phải gắn với đào tạo nhân lực, chuyển giao quy trình, xây dựng phòng thí nghiệm chung và trung tâm R&D tại Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực thiết kế, sáng tạo và làm chủ công nghệ.
Trong kỷ nguyên số, “luật chơi” không chỉ nằm ở thuế quan hay hạn ngạch, mà còn ở tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định về dữ liệu, an toàn thông tin và đạo đức công nghệ. Nếu không chủ động tham gia, doanh nghiệp Việt Nam sẽ gặp nhiều rào cản khi vươn ra thị trường quốc tế. Do đó, ngoại giao khoa học - công nghệ cần gắn với ngoại giao tiêu chuẩn, giúp Việt Nam có tiếng nói trong quá trình xây dựng các quy tắc chung.
Ngoại giao công nghệ cũng cần thiết để huy động nguồn lực toàn cầu cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong nước. Nói cách khác, ngoại giao khoa học - công nghệ phải trở thành kênh thu hút hiệu quả các nguồn lực về vốn, công nghệ và nhân tài. Đặc biệt, cần chú trọng thu hút các dòng đầu tư chất lượng cao, gắn với chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực, cũng như phát huy vai trò của đội ngũ trí thức người Việt Nam ở nước ngoài trong các dự án khoa học - công nghệ trọng điểm.
Việt Nam có nhiều thuận lợi trong việc thúc đẩy ngoại giao công nghệ, nhất là khi chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, từ quản lý nhà nước, sản xuất - kinh doanh đến giáo dục, y tế. Ngoại giao khoa học - công nghệ, nếu được triển khai hiệu quả, sẽ góp phần quan trọng thúc đẩy tiến trình này. Trong lĩnh vực hạ tầng số, hợp tác quốc tế giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, an ninh mạng và viễn thông thế hệ mới. Đây là nền tảng để xây dựng chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.
Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và công nghệ số nền tảng, hợp tác quốc tế mở ra cơ hội đào tạo nhân lực chất lượng cao, chia sẻ dữ liệu có kiểm soát và phát triển các ứng dụng phục vụ quản lý đô thị, y tế, giáo dục. Đối với công nghệ xanh và năng lượng, ngoại giao khoa học - công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc tiếp cận công nghệ pin, lưu trữ năng lượng, lưới điện thông minh và giảm phát thải carbon, góp phần thực hiện cam kết phát triển bền vững.
Theo các học giả của Trường Đại học quốc gia Singapore (NUS), lợi thế lớn nhất của chúng ta là sự ổn định chính sách và khả năng kết nối đối tác đa dạng, đặc biệt là Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên minh châu Âu (EU), đồng nghĩa tránh phụ thuộc công nghệ vào một trung tâm duy nhất. Tuy nhiên, để ngoại giao khoa học - công nghệ thực sự trở thành đòn bẩy phát triển của đất nước, chúng ta cần đổi mới mạnh mẽ phương thức triển khai. Trước hết, cần tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương, bảo đảm thống nhất mục tiêu và hiệu quả thực thi.
Thứ hai, cần xây dựng cơ chế “đặt hàng” nghiên cứu và chuyển giao công nghệ gắn với nhu cầu thực tiễn của nền kinh tế. Thứ ba, cần có cơ chế đánh giá rõ ràng, dựa trên các chỉ số cụ thể như số dự án R&D chung, số trung tâm nghiên cứu được hình thành, tỉ lệ thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Đồng thời, việc nâng cao hiệu quả ngoại giao khoa học - công nghệ cũng đòi hỏi cải cách thể chế trong nước, tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho R&D.
Nhìn chung, trong bối cảnh Đại hội XIV của Đảng đang mở ra giai đoạn phát triển mới với khoa học - công nghệ và chuyển đổi số được xác định là động lực chính yếu, ngoại giao khoa học - công nghệ trở thành một trụ cột quan trọng của chiến lược đối ngoại Việt Nam. Phát huy hiệu quả kênh ngoại giao này cho phép nước ta tiếp cận tri thức và công nghệ tiên tiến, nâng cao năng lực nội sinh, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, qua đó hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới - kỷ nguyên số.
Nguồn tin: hanoimoi.vn
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn