Thực tiễn phát triển của đất nước sau gần bốn thập kỷ đổi mới cho thấy, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử, song cũng đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính cơ cấu: Năng suất lao động tăng chậm, chất lượng tăng trưởng chưa cao, sức chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài còn hạn chế, áp lực môi trường ngày càng gia tăng. Đại hội lần thứ XIV của Đảng đã đề ra quyết sách chiến lược: Xác lập mô hình tăng trưởng mới: Kinh tế tri thức, kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn. Đây là lựa chọn chiến lược và cũng là yêu cầu khách quan, tất yếu để bảo đảm phát triển nhanh, bền vững, tự chủ trong giai đoạn mới.
Từ mô hình tăng trưởng truyền thống đến yêu cầu xác lập mô hình mới
Trong một thời gian dài, mô hình tăng trưởng của Việt Nam chủ yếu dựa vào mở rộng quy mô vốn đầu tư, khai thác tài nguyên thiên nhiên và sử dụng nhiều lao động. Mô hình này đã phát huy tác dụng trong giai đoạn đầu của đổi mới, góp phần đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, cải thiện đời sống nhân dân và từng bước hội nhập quốc tế.
Tuy nhiên, khi các yếu tố “dễ khai thác” dần cạn kiệt, mô hình tăng trưởng theo chiều rộng bộc lộ những hạn chế rõ rệt: Hiệu quả sử dụng nguồn lực thấp, năng suất nhân tố tổng hợp đóng góp còn khiêm tốn, ô nhiễm môi trường gia tăng, khoảng cách phát triển giữa các vùng miền và nhóm xã hội có xu hướng mở rộng. Trong bối cảnh cách mạng khoa học, công nghệ, đặc biệt là Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất và quản trị, nếu không kịp thời chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nền kinh tế sẽ khó nâng cao năng lực cạnh tranh và dễ rơi vào bẫy thu nhập trung bình.
Vì vậy, xác lập mô hình tăng trưởng mới không chỉ là sự điều chỉnh kỹ thuật, mà còn là sự chuyển đổi căn bản về chất của nền kinh tế, đặt trọng tâm vào tri thức, công nghệ, đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường, tiến bộ và công bằng xã hội.
Kinh tế tri thức là nền tảng của mô hình tăng trưởng mới: Kinh tế tri thức là nền kinh tế trong đó tri thức, khoa học, công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao và đổi mới sáng tạo trở thành yếu tố quyết định tăng trưởng. Trong mô hình này, giá trị gia tăng không chủ yếu đến từ tài nguyên thiên nhiên hay lao động giản đơn, mà từ hàm lượng tri thức và công nghệ trong sản phẩm, dịch vụ.
Đối với Việt Nam, phát triển kinh tế tri thức vừa là thách thức, vừa là cơ hội lớn. Dân số trẻ, truyền thống hiếu học, khả năng tiếp thu nhanh khoa học - công nghệ là những lợi thế quan trọng. Tuy nhiên, để kinh tế tri thức thực sự trở thành động lực tăng trưởng, cần có những đột phá mạnh mẽ trong giáo dục - đào tạo, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Điều cốt lõi của kinh tế tri thức là xây dựng và phát huy nguồn nhân lực chất lượng cao, gắn chặt đào tạo với nhu cầu thị trường lao động và yêu cầu phát triển của nền kinh tế số, kinh tế xanh. Đồng thời, cần hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, khuyến khích nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng công nghệ, thúc đẩy liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước, nhà trường, doanh nghiệp và nhà khoa học.
Kinh tế số là động lực tăng trưởng nhanh và bao trùm: Kinh tế số đang trở thành xu hướng chủ đạo của nền kinh tế toàn cầu, với tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội. Đối với Việt Nam, kinh tế số không chỉ là lĩnh vực mới, mà còn là động lực quan trọng để rút ngắn khoảng cách phát triển, nâng cao năng suất và hiệu quả của toàn bộ nền kinh tế.
Phát triển kinh tế số đòi hỏi phải đẩy mạnh chuyển đổi số trên cả ba trụ cột: Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Trong đó, kinh tế số không chỉ giới hạn ở các ngành công nghệ thông tin, mà bao trùm toàn bộ các ngành, lĩnh vực thông qua việc ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật vào sản xuất, kinh doanh và quản trị.
Một đặc điểm nổi bật của kinh tế số là khả năng tạo ra tăng trưởng nhanh, chi phí biên thấp và khả năng mở rộng lớn. Kinh tế số còn thúc đẩy tính minh bạch, giảm chi phí giao dịch và tạo cơ hội để doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Để khai thác hiệu quả những lợi thế này, cần hoàn thiện thể chế kinh tế số, bảo đảm an ninh mạng và an toàn dữ liệu, đồng thời phát triển hạ tầng số hiện đại, đồng bộ.
Kinh tế xanh là con đường phát triển bền vững và có trách nhiệm: Kinh tế xanh là mô hình kinh tế hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên và thúc đẩy tăng trưởng gắn với bảo vệ hệ sinh thái. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, phát triển kinh tế xanh không chỉ là lựa chọn, mà là trách nhiệm và nghĩa vụ của mỗi quốc gia đối với cộng đồng quốc tế và các thế hệ tương lai.
Đối với Việt Nam - một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu, phát triển kinh tế xanh có ý nghĩa sống còn. Điều này đòi hỏi phải chuyển đổi mô hình sản xuất và tiêu dùng theo hướng tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải, phát triển năng lượng tái tạo, nông nghiệp xanh, công nghiệp xanh và đô thị xanh.
Kinh tế xanh không đối lập với tăng trưởng, mà là cách thức mới để đạt được tăng trưởng chất lượng cao và bền vững hơn. Việc thúc đẩy đầu tư vào các ngành, lĩnh vực xanh sẽ mở ra không gian phát triển mới, tạo việc làm xanh và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế trong dài hạn.
Kinh tế tuần hoàn sẽ tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu chất thải: Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế trong đó các nguồn lực được sử dụng tối đa, chất thải của quá trình này trở thành đầu vào của quá trình khác, hướng tới mục tiêu “không rác thải” hoặc giảm thiểu tối đa chất thải ra môi trường. Đây là bước phát triển cao của kinh tế xanh và là giải pháp quan trọng để giải quyết mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
Đối với Việt Nam, kinh tế tuần hoàn mở ra cơ hội lớn để nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm chi phí sản xuất, đồng thời tạo ra các ngành nghề và chuỗi giá trị mới. Việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn đòi hỏi phải hoàn thiện khung pháp lý, cơ chế chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ tái chế, tái sử dụng, thiết kế sản phẩm thân thiện với môi trường.
Đặc biệt, kinh tế tuần hoàn cần được triển khai một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện và trình độ phát triển của từng ngành, từng địa phương, tránh áp dụng máy móc, hình thức.
Tính thống nhất và bổ trợ lẫn nhau của bốn trụ cột
Kinh tế tri thức, kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn không tồn tại tách rời, mà gắn bó hữu cơ, bổ trợ và thúc đẩy lẫn nhau, tạo thành mô hình tăng trưởng mới mang tính tổng thể, hiện đại và bền vững. Trong đó, tri thức và công nghệ là nền tảng; kinh tế số là động lực; kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn là định hướng phát triển bền vững. Việc xác lập mô hình tăng trưởng mới đòi hỏi phải có tầm nhìn chiến lược, sự lãnh đạo thống nhất, đồng bộ của Đảng, sự quản lý hiệu quả của Nhà nước và sự tham gia tích cực của doanh nghiệp, người dân.
Những yêu cầu đặt ra trong tổ chức thực hiện
Để mô hình tăng trưởng mới đi vào thực tiễn, cần có những giải pháp đồng bộ: Hoàn thiện thể chế, cải cách mạnh mẽ môi trường đầu tư, phát triển nguồn nhân lực, đẩy mạnh khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực quản trị quốc gia và doanh nghiệp.
Đặc biệt, cần lấy hiệu quả thực tiễn, chất lượng tăng trưởng, mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp làm thước đo cho việc triển khai mô hình tăng trưởng mới, tránh tình trạng chạy theo khẩu hiệu hoặc phong trào.
Quyết sách chiến lược: Xác lập mô hình tăng trưởng mới: Kinh tế tri thức, kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn - là quyết sách định hình con đường phát triển của đất nước trong nhiều thập kỷ tới. Việc triển khai thành công quyết sách này sẽ tạo ra động lực tăng trưởng mới, nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế, đồng thời bảo đảm sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc trong kỷ nguyên mới.
Nguồn tin: hanoimoi.vn
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn