Từ tạo lập vị thế sang chuyển hóa thành sức mạnh
Hội nghị Ngoại giao lần thứ 33 diễn ra trong thời điểm có ý nghĩa đặc biệt, khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới sau 40 năm đổi mới, hướng tới hiện thực hóa hai mục tiêu chiến lược 100 năm. Với chủ đề “Phát huy vai trò tiên phong và thực hiện nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên của đối ngoại Việt Nam trong kỷ nguyên mới”, Hội nghị không chỉ là dịp để ngành ngoại giao đánh giá kết quả công tác, mà còn là diễn đàn quan trọng thống nhất nhận thức và hành động của toàn bộ hệ thống chính trị về vai trò của công tác đối ngoại trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Điểm nổi bật trong bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là việc đặt đối ngoại trong một nội hàm rộng lớn và sâu sắc hơn, trở thành một cấu phần của năng lực tổng hợp quốc gia, là sự nghiệp của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân và cả hệ thống chính trị.
Nhận thức này phản ánh bước phát triển quan trọng trong tư duy của Đảng ta về đối ngoại. Trong thế giới ngày nay, sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô kinh tế, tiềm lực quốc phòng hay nguồn tài nguyên, mà còn phụ thuộc rất lớn vào khả năng tạo dựng lòng tin, kết nối lợi ích, huy động nguồn lực quốc tế và tham gia định hình các thể chế, chuẩn mực khu vực, toàn cầu.
Một quốc gia có thể sở hữu nhiều tiềm năng, nhưng nếu không có khả năng kết nối với thị trường, công nghệ, tri thức và dòng chảy sáng tạo của thế giới thì những tiềm năng ấy khó có thể được chuyển hóa đầy đủ thành sức mạnh phát triển. Ngược lại, một nền ngoại giao chủ động, sáng tạo và hiệu quả có thể giúp mở rộng không gian phát triển, gia tăng nguồn lực, nâng cao khả năng tự chủ và tạo thêm những cơ hội mới cho đất nước. Vì thế, đối ngoại phải tham gia trực tiếp kiến tạo môi trường hòa bình, ổn định; bảo vệ độc lập, chủ quyền và lợi ích quốc gia – dân tộc; đồng thời, mở đường cho kinh tế, khoa học, công nghệ, văn hóa, giáo dục và con người Việt Nam vươn ra thế giới.
Nhìn lại chặng đường vừa qua, chúng ta có quyền tự hào về những thành tựu quan trọng của đối ngoại Việt Nam. Cục diện đối ngoại tiếp tục được mở rộng và nâng tầm; quan hệ với các đối tác ngày càng đi vào chiều sâu; vị thế và uy tín quốc tế của đất nước không ngừng được củng cố. Đối ngoại đã phối hợp chặt chẽ với quốc phòng, an ninh, góp phần giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, không để đất nước rơi vào thế bị động, bất ngờ.
Ngoại giao kinh tế, ngoại giao khoa học – công nghệ, ngoại giao văn hóa, thông tin đối ngoại, công tác về người Việt Nam ở nước ngoài và bảo hộ công dân đều có những đóng góp thiết thực. Hình ảnh một Việt Nam hòa bình, ổn định, năng động, có trách nhiệm và đáng tin cậy ngày càng được khẳng định trên trường quốc tế.
Tinh thần của bài phát biểu không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận thành tựu. Điều quan trọng hơn là yêu cầu nhìn thẳng vào những hạn chế, nhất là khoảng cách giữa vị thế đối ngoại với kết quả phát triển thực tế.
Chúng ta đã thiết lập được nhiều khuôn khổ quan hệ quan trọng, ký kết nhiều hiệp định, thỏa thuận và cam kết quốc tế. Tuy nhiên, không phải lúc nào sự tin cậy chính trị cũng được chuyển hóa đầy đủ thành hợp tác kinh tế; không phải thỏa thuận nào cũng nhanh chóng trở thành dự án; không phải cơ hội về khoa học, công nghệ và đào tạo nhân lực nào cũng được khai thác hiệu quả. Hạn chế hiện nay nằm ở khâu cụ thể hóa và tổ chức thực hiện. Đường lối đã rõ, cơ chế chỉ đạo đang được kiện toàn, vấn đề cấp thiết là thực hiện đúng, nhanh và tạo ra kết quả cụ thể.
Đây là một yêu cầu có ý nghĩa phương pháp luận sâu sắc. Trong giai đoạn mới, hiệu quả của đối ngoại không thể chỉ được đánh giá bằng số lượng chuyến thăm, cuộc tiếp xúc, văn kiện hay khuôn khổ quan hệ được thiết lập. Những kết quả đó rất quan trọng, nhưng phải được tiếp nối bằng những giá trị cụ thể đối với sự phát triển của đất nước.
Một hoạt động đối ngoại chỉ thực sự hoàn thành sứ mệnh khi góp phần mở ra thị trường mới cho hàng hóa Việt Nam, thu hút được dự án công nghệ cao, đào tạo được nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước hoặc giúp người dân được bảo vệ, được thụ hưởng tốt hơn những thành quả của hội nhập.
Đó chính là bước chuyển từ ngoại giao tạo lập vị thế sang ngoại giao chuyển hóa vị thế thành sức mạnh; từ mở rộng quan hệ sang khai thác hiệu quả các mối quan hệ; từ tham gia vào đời sống quốc tế sang chủ động đóng góp và từng bước tham gia kiến tạo luật chơi.
Góp phần mở đường, kiến tạo tương lai
Một trong những thông điệp nổi bật nhất của bài phát biểu là yêu cầu đưa ngoại giao phục vụ phát triển trở thành nhiệm vụ trung tâm.
Điều đó không có nghĩa là xem nhẹ những nhiệm vụ truyền thống của đối ngoại như: bảo vệ chủ quyền, giữ vững môi trường hòa bình hay nâng cao vị thế đất nước. Trái lại, chính môi trường hòa bình, ổn định và vị thế quốc tế ngày càng cao là những điều kiện nền tảng để Việt Nam huy động nguồn lực và mở rộng không gian phát triển.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược, cạnh tranh công nghệ và tái cấu trúc chuỗi cung ứng ngày càng gay gắt, ngoại giao phục vụ phát triển cần có nội hàm mới. Ngoại giao không chỉ tìm kiếm thêm thị trường hay thu hút thêm vốn đầu tư, mà phải giúp đất nước kết nối với những nguồn lực chiến lược như công nghệ, tài chính, năng lượng, dữ liệu, tri thức và nhân lực chất lượng cao.
Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam trong thời điểm hiện nay. Nếu chỉ thu hút vốn mà không tiếp nhận được công nghệ, nếu chỉ mở rộng xuất khẩu mà không nâng cao được giá trị gia tăng, nếu tham gia chuỗi cung ứng nhưng vẫn chủ yếu đảm nhiệm những khâu có giá trị thấp, thì hội nhập chưa thể tạo ra sự chuyển biến căn bản về chất lượng tăng trưởng.
Ngoại giao vì thế phải góp phần giúp Việt Nam tiếp cận, tiếp nhận và từng bước làm chủ các công nghệ chiến lược như: trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, dữ liệu, công nghệ sinh học, năng lượng mới và vật liệu mới. Các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài không chỉ là cầu nối chính trị, mà còn phải trở thành những trung tâm kết nối thị trường, công nghệ, chuyên gia, trí thức và cơ hội hợp tác cho các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp trong nước.
Mỗi chuyến thăm cấp cao cần được chuẩn bị để mở ra những chương trình hợp tác cụ thể. Mỗi khuôn khổ quan hệ cần được gắn với danh mục dự án, đối tác và lĩnh vực ưu tiên. Mỗi cơ quan đại diện cần hiểu rõ nhu cầu phát triển của đất nước, của từng địa phương và cộng đồng doanh nghiệp để chủ động tìm kiếm, kết nối nguồn lực phù hợp.
Thay đổi ấy đòi hỏi một tư duy ngoại giao gần hơn với thực tiễn phát triển. Đại sứ, cán bộ ngoại giao không chỉ cần am hiểu chính trị và quan hệ quốc tế, mà còn phải hiểu kinh tế, công nghệ, văn hóa, thị trường, doanh nghiệp và nhu cầu phát triển cụ thể của đất nước. Ngoại giao phải biết thị trường nào đang mở ra cơ hội, công nghệ nào có ý nghĩa chiến lược, đối tác nào có thể cùng Việt Nam xây dựng chuỗi giá trị và nguồn lực nào cần được ưu tiên huy động.
Tuy nhiên, ngoại giao có thể mở cánh cửa, còn khả năng bước qua cánh cửa ấy phụ thuộc vào sức mạnh nội tại của đất nước. Ngoại lực chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được tiếp nhận bằng một nội lực đủ mạnh, một thể chế thông thoáng, một đội ngũ nhân lực có năng lực và một cộng đồng doanh nghiệp đủ sức hợp tác, cạnh tranh.
Vì vậy, mở rộng hợp tác quốc tế phải luôn đi đôi với củng cố tự chủ chiến lược, nâng cao nội lực và khả năng chống chịu của nền kinh tế. Hội nhập sâu rộng nhưng không phụ thuộc; tranh thủ nguồn lực bên ngoài nhưng không đánh đổi lợi ích lâu dài; mở cửa hợp tác nhưng vẫn giữ vững độc lập, chủ quyền và lợi ích quốc gia – dân tộc.
Đó cũng là bản lĩnh cần có của ngoại giao Việt Nam trong một thế giới đầy biến động: bình tĩnh, chủ động; tự tin nhưng không chủ quan; mạnh dạn nhưng không phiêu lưu; mềm dẻo nhưng không xa rời nguyên tắc. Bản lĩnh ấy trước hết thể hiện ở việc kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển; đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Việt Nam là bạn, là đối tác tin cậy và là thành viên tích cực, có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.
Nhưng bản lĩnh cũng phải được thể hiện trong năng lực dự báo, khả năng nhận diện sớm những chuyển dịch của thế giới, từ đó chủ động lựa chọn đối tác, lĩnh vực và phương thức hợp tác phù hợp.
Trong thời đại mà một đột phá công nghệ có thể làm thay đổi cấu trúc của cả một ngành kinh tế, công tác nghiên cứu và dự báo không thể chỉ nhằm giải thích những điều đã xảy ra. Ngoại giao phải trở thành một hệ thống cảnh báo sớm, cung cấp những luận cứ chiến lược để đất nước chuẩn bị từ trước, không bị động trước những biến động lớn và không bỏ lỡ những cơ hội có ý nghĩa lịch sử.
Bên cạnh đối ngoại song phương, việc nâng tầm đối ngoại đa phương cũng có ý nghĩa hết sức quan trọng. Việt Nam không chỉ cần tham gia tích cực vào các cơ chế như Liên hợp quốc, ASEAN, APEC và các diễn đàn khu vực, mà còn phải chủ động đóng góp sáng kiến, tham gia giải quyết các vấn đề chung và từng bước góp phần định hình những khuôn khổ hợp tác mới. Việc chuẩn bị đăng cai Năm APEC 2027, chẳng hạn, phải là cơ hội để Việt Nam đề xuất những sáng kiến có giá trị, quảng bá hình ảnh đất nước, kết nối doanh nghiệp, thúc đẩy du lịch và thu hút các nguồn lực phục vụ phát triển.
Để thực hiện những yêu cầu đó, yếu tố quyết định vẫn là tổ chức thực hiện và con người. Cần đổi mới cơ chế phối hợp, tăng cường kiểm tra, đôn đốc, phát huy vai trò của người đứng đầu; đồng thời, hình thành hệ thống dữ liệu thống nhất về các điều ước, thỏa thuận và cam kết quốc tế để tránh tình trạng ký kết nhiều nhưng triển khai chậm, trách nhiệm không rõ ràng. Cùng với đó, phải đặc biệt coi trọng xây dựng đội ngũ cán bộ đối ngoại có đủ phẩm chất, năng lực và uy tín; lấy hiệu quả công việc làm thước đo trong tuyển chọn, đánh giá và sử dụng cán bộ.
Ngoại giao trong kỷ nguyên mới đòi hỏi những cán bộ không chỉ giỏi ngoại ngữ, am hiểu luật pháp và quan hệ quốc tế, mà còn phải hiểu kinh tế, công nghệ, văn hóa, truyền thông và những lĩnh vực mới đang định hình tương lai thế giới. Đó phải là những con người có bản lĩnh chính trị vững vàng, tư duy chiến lược, năng lực hành động, tinh thần phụng sự và luôn đặt lợi ích quốc gia – dân tộc lên trên hết, trước hết.
Có thể nói, bài phát biểu tại Hội nghị Ngoại giao lần thứ 33 đã truyền đi một thông điệp rất rõ ràng: vị thế quốc tế mà Việt Nam có được sau 40 năm đổi mới là một tài sản vô cùng quý giá, nhưng tài sản ấy chỉ thực sự phát huy giá trị khi được chuyển hóa thành môi trường hòa bình, thị trường rộng mở, công nghệ tiên tiến, nguồn nhân lực chất lượng cao và cuộc sống tốt đẹp hơn cho Nhân dân.
Trong giai đoạn mới, mỗi mối quan hệ đối ngoại phải mở ra thêm một không gian hợp tác; mỗi cam kết phải được cụ thể hóa thành chương trình và dự án; mỗi hoạt động ngoại giao phải tạo ra thêm giá trị cho đất nước, người dân và doanh nghiệp.
Khi đối ngoại thực sự trở thành một cấu phần của năng lực tổng hợp quốc gia, khi vị thế được chuyển hóa thành nguồn lực và nguồn lực được chuyển hóa thành sức mạnh nội sinh, ngoại giao Việt Nam sẽ không chỉ tiếp tục làm tốt vai trò giữ nước từ sớm, từ xa, mà còn góp phần mở đường, kiến tạo tương lai và đưa đất nước vững bước tiến vào kỷ nguyên phát triển phồn vinh, văn minh, hạnh phúc.
Nguồn tin: daibieunhandan.vn
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn